TanroDictionary Sổ từ

chimp

/ˌtʃɪmpænˈziː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tinh tinh.danh từ

Ví dụ

  1. The chimp swung from branch to branch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép