TanroDictionary Sổ từ

china-ink

/ˈtʃɑɪnəˈɪŋk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mực tàu.danh từ

Ví dụ

  1. She wrote the note with china-ink.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép