TanroDictionary Sổ từ

chinchilla

/tʃɪnˈtʃɪlə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sóc sinsin (ở Nam-Mỹ).danh từ
  2. Bộ da lông sóc sinsin.danh từ

Ví dụ

  1. She kept a chinchilla in a small cage.

  2. The shop sold a soft chinchilla coat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép