TanroDictionary Sổ từ

chinkic

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cũng chinky.danh từ
  2. Hiệu ăn Trung Quốc có thể mang thức ăn về.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép