TanroDictionary Sổ từ

chinook-jargon

/ʃəˈnʊkˈdʒɑːrɡən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biệt ngữ Si-núc.danh từ

Ví dụ

  1. He learned chinook-jargon from traders.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép