TanroDictionary Sổ từ

chinwag

/ˈtʃɪnwæɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộc nói chuyện phiếm.danh từ

Ví dụ

  1. A chinwag helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép