TanroDictionary Sổ từ

chippings

/ˈtʃɪpɪŋz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đá nhỏ rải trên mặt đường.danh từ

Ví dụ

  1. Loose chippings covered the garden path.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép