Nghĩa tiếng Việt
- Đá nhỏ rải trên mặt đường.danh từ
Ví dụ
-
Loose chippings covered the garden path.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɪpɪŋz/
Loose chippings covered the garden path.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép