Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chivy.động từ
Ví dụ
-
She is chivying the team to finish faster.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɪviɪŋ/
She is chivying the team to finish faster.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép