TanroDictionary Sổ từ

chlorella

/kləˈrɛlə/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rong tiểu câu.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We added chlorella to the green drink.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép