TanroDictionary Sổ từ

chlorinated

/klˈɔːrɪnˌeɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của chlorinateđộng từ

Ví dụ

  1. They chlorinated the water to keep it clean.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép