TanroDictionary Sổ từ

chloroplast

/ˈklɒrəplɑːst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lạp lục.danh từ
  2. (sinh học tế bào) Lục lạp.danh từ

Ví dụ

  1. Each chloroplast in the leaf caught light.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép