Nghĩa tiếng Việt
- Bệnh úa vàng.danh từ
- Bệnh xanh lướt (con gái).danh từ
Ví dụ
-
The plant suffered from chlorosis.
-
The doctor explained chlorosis to her.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép