TanroDictionary Sổ từ

choc-ice

/tʃɒkaɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kem cây phủ sô-cô-la.danh từ

Ví dụ

  1. She bought a choc-ice after school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép