TanroDictionary Sổ từ

chokes

/tʃəʊks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của chokeđộng từ

Ví dụ

  1. The smoke chokes the small room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép