Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của choke.động từ
Tiếng Nhật
- 窒息ちっそくsự ngạt thở, nghẹt thở
- 息苦しいいきぐるしいngột ngạt, khó thở
Ví dụ
-
She was choking on a dry cracker.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép