TanroDictionary Sổ từ

cholangiography

/kəˌlændʒiˈɑːɡrəfi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phép chụp tia X đường mật.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor ordered a cholangiographi to check the ducts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép