Nghĩa tiếng Việt
- Thủ thuật cắt bỏ túi mật.danh từ
Ví dụ
-
She recovered quickly after a cholecystectomi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəˌlɪˈstekəstiː/
She recovered quickly after a cholecystectomi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép