Nghĩa tiếng Việt
- Viêm túi mật.danh từ
Ví dụ
-
The doctor treated cholecystitis quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kələˈsɪstɪts/
The doctor treated cholecystitis quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép