TanroDictionary Sổ từ

cholecystitis

/kələˈsɪstɪts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viêm túi mật.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor treated cholecystitis quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép