Nghĩa tiếng Việt
- Bệnh sỏi mật.danh từ
Ví dụ
-
He learned about cholelithiasis in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkoʊləlɪˈθɑɪəsəs/
He learned about cholelithiasis in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép