TanroDictionary Sổ từ

cholelithiasis

/ˌkoʊləlɪˈθɑɪəsəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh sỏi mật.danh từ

Ví dụ

  1. He learned about cholelithiasis in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép