TanroDictionary Sổ từ

cholic

/ˈtʃɑːlɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc mật.tính từ

Ví dụ

  1. A cholic complaint can upset digestion.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép