TanroDictionary Sổ từ

cholinergic

/ˌkoʊləˈnɜːdʒɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tác động kiểu colin.tính từ

Ví dụ

  1. His voice stayed cholinergic all night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép