TanroDictionary Sổ từ

choosey

/tʃˈuːzi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hay kén cá chọn canh khó chiều.tính từ

Ví dụ

  1. She is choosey about her morning tea.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép