TanroDictionary Sổ từ

chopped

/tʃɑpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của chopđộng từ

Ví dụ

  1. She chopped the carrots into small pieces.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép