TanroDictionary Sổ từ

choppily

/ˈtʃɑːpili/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem choppy: Trở chiều luôn (gió)D

Ví dụ

  1. The entry choppily points to choppy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép