TanroDictionary Sổ từ

choreagraphy

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghệ thuật bố trí điệu múa ba-lê.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép