TanroDictionary Sổ từ

choreographic

/ˌkɒriəˈɡræfɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghệ thuật bố trí điệu múa ba-lê.tính từ

Ví dụ

  1. The choreographic choices made the dance feel graceful.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép