Nghĩa tiếng Việt
- Nghệ thuật bố trí điệu múa ba-lê.danh từ
Tiếng Nhật
- 振り付けふりつけsự biên đạo múa, dạy múa
Ví dụ
-
He studied choreographi at the academy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkɔriˈɑːɡrəfi/
He studied choreographi at the academy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép