TanroDictionary Sổ từ

chorial

/ˈkɔːriːəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc màng đệm.tính từ

Ví dụ

  1. The chorial tissue helps protect the developing baby.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép