TanroDictionary Sổ từ

chorology

/kɔːˈrɑːlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân bố học, khoa phân bố loài (sinh vật).danh từ

Ví dụ

  1. He studied chorology to learn where species live.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép