TanroDictionary Sổ từ

chorotype

/ˈkɔːrəˌtaɪp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kiểu địa phương.danh từ

Ví dụ

  1. Each chorotype showed a different local style.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép