TanroDictionary Sổ từ

chorusing

/ˈkɔːrəsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chorus.động từ

Ví dụ

  1. The class is chorusing the same answer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép