TanroDictionary Sổ từ

chough

/tʃʌf/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quạ chân dỏ.danh từ

Ví dụ

  1. A chough landed on the rocky wall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép