TanroDictionary Sổ từ

chow down

/tʃˈaʊ dˈaʊn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ăn.động từ

Ví dụ

  1. Let's chow down on some delicious pizza tonight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép