Nghĩa tiếng Việt
- Mứt hổ lốn (vỏ cam, gừng... ).danh từ
Ví dụ
-
She spread chow-chow on warm toast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɑʊˈtʃɑʊ/
She spread chow-chow on warm toast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép