TanroDictionary Sổ từ

chowder

/ˈtʃaʊdə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Món sôđơ (cá hay trai hầm với hành, thịt muối... ).danh từ

Ví dụ

  1. She cooked a hot bowl of chowder.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép