TanroDictionary Sổ từ

christened

/krˈɪstənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của christenđộng từ

Ví dụ

  1. They christened the boat on a sunny day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép