Nghĩa tiếng Việt
- Ngày lễ Nô-en (25 12).danh từ
Ví dụ
-
We eat a big meal on christmas-day.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkrɪsməsˈdeɪ/
We eat a big meal on christmas-day.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép