Nghĩa tiếng Việt
- Đêm Nô-en (24 12).danh từ
Ví dụ
-
We sang together on christmas-eve.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkrɪsməsˈiv/
We sang together on christmas-eve.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép