TanroDictionary Sổ từ

christmassy

/ˈkrɪsməsi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có không khí lễ Nô-en.tính từ

Ví dụ

  1. The room felt christmassi with lights and music.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép