Nghĩa tiếng Việt
- Phép ghi sắc.danh từ
Ví dụ
-
ion-exchange chromatography
phép ghi sắc trao đổi ion
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ion-exchange chromatography
phép ghi sắc trao đổi ion
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép