TanroDictionary Sổ từ

chromatography

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phép ghi sắc.danh từ

Ví dụ

  1. ion-exchange chromatography

    phép ghi sắc trao đổi ion

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép