TanroDictionary Sổ từ

chromatron

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống sắc tiêu [ĐL], crômatron (ống thu hình mầu).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép