TanroDictionary Sổ từ

chroming

/ˈkroʊmin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạ crom (Cr) (d).tính từ

Ví dụ

  1. The chroming finish gave the bicycle a bright shine.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép