TanroDictionary Sổ từ

chronicaliy

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạn, kinh niên.adv
  2. Thường xuyên, lắp đi lắp lại.adv

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép