TanroDictionary Sổ từ

chrysalides

/ˈkraɪslədz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con nhộng.danh từ

Ví dụ

  1. The chrysalides hung on the leaves.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép