Nghĩa tiếng Việt
- Crizoberin.danh từ
Ví dụ
-
The ring contained a small chrysoberyl stone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkrɪsəˌbɛrəl/
The ring contained a small chrysoberyl stone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép