TanroDictionary Sổ từ

chthonic

/ˈkθɒnɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : chtonian.tính từ

Ví dụ

  1. The cave looked dark and chthonic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép