TanroDictionary Sổ từ

chubbiness

/ˈtʃʌbinəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự mũm mĩm, sự mập mạp; sự phinh phính.danh từ

Ví dụ

  1. The baby's chubbiness made everyone smile.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép