TanroDictionary Sổ từ

chucked

/tʃʌkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của chuckđộng từ

Ví dụ

  1. He chucked the broken cup away.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép