Nghĩa tiếng Việt
- Xem chuckle: Tiếng cười khúc khích; nụ cười thầmdanh từ
Ví dụ
-
The entry chuckler points to chuckle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃʌklə/
The entry chuckler points to chuckle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép