TanroDictionary Sổ từ

chuffed

/tʃʌft/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vui mừng, hớn hở.tính từ

Ví dụ

  1. I was chuffed with my test score.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép